biding
Noun
biding (Noun)
/bˈɑɪdɪŋ/
/bˈɑɪdɪŋ/
AI
Nghĩa 01
Sự chờ đợi; trạng thái mong đợi điều gì đó sẽ xảy ra.
An awaiting; expectation.
Ví dụ
Sự chờ đợi cho sự kiện từ thiện rất căng thẳng.The biding for the charity event was intense.
Sự chờ đợi để gặp ca sĩ nổi tiếng rất áp đảo.The biding to meet the famous singer was overwhelming.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(từ cổ, ít dùng) nơi cư trú; chỗ ở, nơi an cư
Ví dụ
Nơi cư trú của gia đình Smith ở nông thôn.The biding of the Smith family was in the countryside.
Nơi ở của họ là một căn nhà ấm cúng gần sông.Their biding was a cozy cottage near the river.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "biding" trong tiếng Anh, mặc dù không phổ biến, thường được hiểu là hình thức hiện tại của động từ "bide", tức là chờ đợi hoặc chịu đựng trong một khoảng thời gian để một sự kiện xảy ra. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức và nghĩa. Tuy nhiên, "biding" thường xuất hiện trong cụm từ "biding one's time", thể hiện ý nghĩa chờ đợi một cơ hội thuận lợi.