Bản dịch của từ Biding trong tiếng Việt

Biding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biding(Noun)

bˈɑɪdɪŋ
bˈɑɪdɪŋ
01

Sự chờ đợi; trạng thái mong đợi điều gì đó sẽ xảy ra.

An awaiting; expectation.

等待;期待

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ cổ, ít dùng) nơi cư trú; chỗ ở, nơi an cư

(archaic) Residence; habitation.

住处

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ