Bản dịch của từ Bifunctional trong tiếng Việt

Bifunctional

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bifunctional(Adjective)

bɑɪfˈʌŋkʃənl̩
bɑɪfˈʌŋkʃənl̩
01

Có hai vị trí (nhóm) phản ứng mạnh trên mỗi phân tử; nghĩa là phân tử đó có hai chỗ để kết nối hoặc tham gia phản ứng hóa học.

Having two highly reactive binding sites in each molecule.

每个分子有两个高反应性结合位点。

Ví dụ
02

Có hai chức năng, thực hiện được hai nhiệm vụ khác nhau cùng lúc hoặc tùy theo hoàn cảnh.

Having two functions.

具有两个功能的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh