bifunctional
Adjective
bifunctional (Adjective)
/bɑɪfˈʌŋkʃənl̩/
/bɑɪfˈʌŋkʃənl̩/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đa chức năng phục vụ cả trẻ em và người cao tuổi.The bifunctional community center serves both children and the elderly.
Cô tổ chức một sự kiện từ thiện đa chức năng để giúp động vật và môi trường.She organized a bifunctional charity event to help animals and the environment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có hai chức năng, thực hiện được hai nhiệm vụ khác nhau cùng lúc hoặc tùy theo hoàn cảnh.
Having two functions.
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng phục vụ như một không gian đa chức năng cho cuộc họp và sự kiện.The community center serves as a bifunctional space for meetings and events.
Vai trò của cô ấy trong tổ chức là đa chức năng, xử lý cả nhân sự và tài chính.Her role in the organization is bifunctional, handling both HR and finance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bifunctional" là một tính từ thường được sử dụng trong hóa học và sinh học, chỉ một phân tử hoặc chất có hai chức năng hoặc hoạt động khác nhau. Trong ngữ cảnh hóa học, nó thường đề cập đến các hợp chất có hai nhóm phản ứng khác nhau, cho phép chúng tham gia vào nhiều loại phản ứng hóa học. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.