Bản dịch của từ Big boss trong tiếng Việt
Big boss
Noun [U/C]

Big boss(Noun)
bˈɪɡ bˈɒs
ˈbɪɡ ˈbɔs
01
Một người có cấp bậc cao hoặc quyền lực trong một tổ chức hoặc doanh nghiệp.
A person who has a high rank or authority in an organization or business
Ví dụ
02
Lãnh đạo hoặc người đứng đầu một tổ chức
The chief or leader of an organization
Ví dụ
