Bản dịch của từ Big boss trong tiếng Việt

Big boss

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big boss(Noun)

bˈɪɡ bˈɒs
ˈbɪɡ ˈbɔs
01

Người có chức vụ hoặc quyền hạn cao trong tổ chức hoặc doanh nghiệp

A person with a high rank or authority within an organization or company.

在组织或企业中拥有高职位或权威的人

Ví dụ
02

Người đứng đầu hoặc lãnh đạo của một tổ chức

Leader or head of an organization

一个组织的首领或领导者

Ví dụ
03

Người có ảnh hưởng lớn hoặc quyền lực trong một bối cảnh cụ thể

A person of importance or influence in a specific context.

在特定背景下具有重要或强大影响力的人

Ví dụ