Bản dịch của từ Big brother trong tiếng Việt
Big brother

Big brother(Noun)
Chỉ một người, tổ chức hoặc chính phủ mang tính độc đoán, theo dõi và kiểm soát hành vi của người khác; giống hình ảnh một “đấng tối cao” giám sát mọi hành động của công dân.
An authoritarian or tyrannical person organization or government that monitors or controls peoples actions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Big Brother" là một cụm từ có nguồn gốc từ tiểu thuyết "1984" của George Orwell, thường được sử dụng để chỉ một hình thức giám sát hoặc kiểm soát quyền lực. Trong ngữ cảnh hiện đại, cụm từ này ám chỉ đến sự xâm phạm quyền riêng tư trong xã hội và chính trị. Phiên bản viết có thể khác nhau giữa Anh và Mỹ nhưng về mặt nghĩa, cụm từ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa tiêu cực chỉ việc kiểm soát. Trong tiếng nói, cách phát âm cũng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu.
Thuật ngữ "big brother" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh, bắt nguồn từ tiểu thuyết "1984" của tác giả George Orwell, xuất bản năm 1949. Trong tác phẩm này, "Big Brother" tượng trưng cho chế độ giám sát toàn diện của chính phủ, nơi người dân bị theo dõi và kiểm soát. Từ đó, "big brother" trở thành biểu tượng của sự giám sát và mất tự do, được sử dụng để chỉ những hệ thống kiểm soát cá nhân hiện đại, phản ánh mối lo ngại về quyền riêng tư trong xã hội.
Thuật ngữ "big brother" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS—nghe, nói, đọc và viết—đặc biệt trong các bối cảnh bàn luận về quyền lực, giám sát và các vấn đề xã hội. Trong ngữ cảnh rộng hơn, cụm từ này thường liên quan đến các khái niệm về sự kiểm soát, như trong tác phẩm "1984" của George Orwell, cũng như trong các cuộc thảo luận về công nghệ và quyền riêng tư. Sự xuất hiện của từ ngữ này cho thấy mối quan tâm ngày càng tăng về quyền lực và quản lý trong xã hội hiện đại.
"Big Brother" là một cụm từ có nguồn gốc từ tiểu thuyết "1984" của George Orwell, thường được sử dụng để chỉ một hình thức giám sát hoặc kiểm soát quyền lực. Trong ngữ cảnh hiện đại, cụm từ này ám chỉ đến sự xâm phạm quyền riêng tư trong xã hội và chính trị. Phiên bản viết có thể khác nhau giữa Anh và Mỹ nhưng về mặt nghĩa, cụm từ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa tiêu cực chỉ việc kiểm soát. Trong tiếng nói, cách phát âm cũng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu.
Thuật ngữ "big brother" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh, bắt nguồn từ tiểu thuyết "1984" của tác giả George Orwell, xuất bản năm 1949. Trong tác phẩm này, "Big Brother" tượng trưng cho chế độ giám sát toàn diện của chính phủ, nơi người dân bị theo dõi và kiểm soát. Từ đó, "big brother" trở thành biểu tượng của sự giám sát và mất tự do, được sử dụng để chỉ những hệ thống kiểm soát cá nhân hiện đại, phản ánh mối lo ngại về quyền riêng tư trong xã hội.
Thuật ngữ "big brother" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS—nghe, nói, đọc và viết—đặc biệt trong các bối cảnh bàn luận về quyền lực, giám sát và các vấn đề xã hội. Trong ngữ cảnh rộng hơn, cụm từ này thường liên quan đến các khái niệm về sự kiểm soát, như trong tác phẩm "1984" của George Orwell, cũng như trong các cuộc thảo luận về công nghệ và quyền riêng tư. Sự xuất hiện của từ ngữ này cho thấy mối quan tâm ngày càng tăng về quyền lực và quản lý trong xã hội hiện đại.
