Bản dịch của từ Big gadget trong tiếng Việt

Big gadget

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big gadget(Noun)

bˈɪɡ ɡˈædʒɪt
ˈbɪɡ ˈɡædʒɪt
01

Một thiết bị mới lạ hoặc đặc biệt

An innovative or unique device

一种新颖或独特的设备

Ví dụ
02

Một thiết bị công nghệ ấn tượng hoặc tiên tiến

An impressive or advanced technological product.

一款令人印象深刻或先进的科技产品

Ví dụ
03

Một thiết bị hoặc công cụ lớn được thiết kế dành riêng cho mục đích đặc biệt

A large device or tool designed for a specific purpose.

一台为特定用途设计的大型设备或工具

Ví dụ