Bản dịch của từ Big gadget trong tiếng Việt
Big gadget
Noun [U/C]

Big gadget(Noun)
bˈɪɡ ɡˈædʒɪt
ˈbɪɡ ˈɡædʒɪt
01
Ví dụ
02
Một thiết bị công nghệ ấn tượng hoặc tiên tiến
An impressive or advanced technological product.
一款令人印象深刻或先进的科技产品
Ví dụ
Big gadget

Một thiết bị công nghệ ấn tượng hoặc tiên tiến
An impressive or advanced technological product.
一款令人印象深刻或先进的科技产品