Bản dịch của từ Big leaf trong tiếng Việt

Big leaf

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big leaf(Noun)

bˈɪɡ lˈiːf
ˈbɪɡ ˈɫif
01

Lá lớn của một loại cây hoặc thực vật

A big leaf from some tree.

一片植物或树木的巨大叶子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lá leaf dùng để trang trí hoặc trong nấu ăn nhờ kích thước của nó.

A leaf is used for decoration or in cooking because of its size.

这是一片由于体积较大而用于装饰或烹饪的叶子。

Ví dụ
03

Một chiếc lá rộng hơn bình thường so với các chiếc lá cùng loài

This is a leaf wider than usual compared to other coniferous leaves of the same species.

一片叶子比同属松树的普通叶子要大得多。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa