Bản dịch của từ Big leaf trong tiếng Việt
Big leaf
Noun [U/C]

Big leaf(Noun)
bˈɪɡ lˈiːf
ˈbɪɡ ˈɫif
01
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Lá leaf dùng để trang trí hoặc trong nấu ăn nhờ kích thước của nó.
A leaf is used for decoration or in cooking because of its size.
这是一片由于体积较大而用于装饰或烹饪的叶子。
Ví dụ
