Bản dịch của từ Big mouthed trong tiếng Việt

Big mouthed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big mouthed(Adjective)

bˈɪɡ mˈaʊðd
ˈbɪɡ ˈmaʊðd
01

Có cái miệng to, đặc biệt về kích thước, trong cơ thể.

Having a big mouth, especially regarding body size.

嘴巴最大的,尤其是在体型方面。

Ví dụ
02

Dễ buôn chuyện hoặc hay tiết lộ bí mật

There's a tendency to gossip or share secrets.

喜欢八卦或喜欢泄露秘密的倾向

Ví dụ
03

Nói chuyện một cách không kín đáo hoặc khoe khoang

Speaking irresponsibly or bragging

言语轻率或炫耀

Ví dụ