Bản dịch của từ Big mouthed trong tiếng Việt

Big mouthed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big mouthed(Adjective)

bˈɪɡ mˈaʊðd
ˈbɪɡ ˈmaʊðd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ