Bản dịch của từ Big mouthed trong tiếng Việt
Big mouthed
Adjective

Big mouthed(Adjective)
bˈɪɡ mˈaʊðd
ˈbɪɡ ˈmaʊðd
01
Có cái miệng to, đặc biệt về kích thước, trong cơ thể.
Having a big mouth, especially regarding body size.
嘴巴最大的,尤其是在体型方面。
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
