Anh - Việt

Bản dịch của từ Big talk trong tiếng Việt

big talk

VerbNoun

big talk (Verb)

/bɪg tɑk/
/bɪg tɑk/
AI

Nghĩa 01

Nói khoác, khoe khoang hoặc tỏ ra tự tin, kiêu ngạo khi kể về khả năng, thành tích hoặc dự định của mình.

To boast or talk in a confident or arrogant manner.

Ví dụ
John luôn nói khoác về sự giàu có của mình tại các bữa tiệc.John always makes big talk about his wealth at parties.
Cô ấy không nói khoác; cô ấy thích lắng nghe hơn.She doesn't make big talk; she prefers to listen instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

big talk (Noun)

/bɪg tɑk/
/bɪg tɑk/
AI

Nghĩa 01

Lời nói khoe khoang, tự phụ hoặc huênh hoang về khả năng, thành tích hay tương lai của mình mà thường thiếu cơ sở hoặc làm người nghe khó chịu.

Boastful or arrogant talk.

Ví dụ
Lời nói khoe khoang về sự giàu có của anh ta không gây ấn tượng với ai.His big talk about wealth impresses no one in our community.
Nhiều người không thích lời nói khoe khoang của cô ấy tại các sự kiện xã hội.Many people dislike her big talk at social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh