big talk
VerbNoun
big talk (Verb)
/bɪg tɑk/
/bɪg tɑk/
AI
Ví dụ
John luôn nói khoác về sự giàu có của mình tại các bữa tiệc.John always makes big talk about his wealth at parties.
Cô ấy không nói khoác; cô ấy thích lắng nghe hơn.She doesn't make big talk; she prefers to listen instead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
big talk (Noun)
/bɪg tɑk/
/bɪg tɑk/
AI
Ví dụ
Lời nói khoe khoang về sự giàu có của anh ta không gây ấn tượng với ai.His big talk about wealth impresses no one in our community.
Nhiều người không thích lời nói khoe khoang của cô ấy tại các sự kiện xã hội.Many people dislike her big talk at social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Big talk” là một cụm từ tiếng Anh diễn tả sự phô trương hay nói về những điều lớn lao, thường là vượt quá khả năng thực tế của người nói. Cụm từ này thường chỉ trích những người nói nhiều nhưng không có hành động thực tế kèm theo. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, “big talk” giữ nguyên nghĩa, nhưng đôi khi có thể xuất hiện trong ngữ cảnh khác nhau. Ở Anh, nó có thể ám chỉ phong cách giao tiếp phóng đại hơn, trong khi ở Mỹ, nó thường mang nghĩa tiêu cực hơn về sự không thành thật trong lời nói.