boast
boast (Noun)
Nghĩa 02
Hành động khoe khoang, nói về bản thân với thái độ tự hào quá mức và tự mãn.
An act of talking with excessive pride and selfsatisfaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của boast (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khen ngợi vô ích idle boast | Sự khoe khoang không có ích về việc sở hữu một chiếc xe hơi sang trọng của anh ấy không làm ấn tượng cho ai. His idle boast about owning a luxury car impressed no one. |
khoe khoang empty boast | Sự tuyên bố của anh ta là người triệu phú chỉ là một sự khoe khoang trống rỗng. His claim of being a millionaire was just an empty boast. |
tự hào khoe khoang proud boast | Anh ấy tự hào về những thành tựu xã hội của mình. He made a proud boast about his social achievements. |
boast (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Nói khoe khoang, tự phụ về những thành tựu, sở hữu hoặc khả năng của mình; thể hiện sự tự hào quá mức để gây ấn tượng với người khác.
Talk with excessive pride and selfsatisfaction about ones achievements possessions or abilities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của boast (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | boast |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | boasted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | boasted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | boasts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | boasting |
Kết hợp từ của boast (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tự hào công khai boast openly | Cô ấy tự hào công khai về công việc mới trên mạng xã hội. She boasts openly about her new job on social media. |
tự hào khoe khoang boast proudly | Anh ta tự hào về số người theo dõi trên mạng xã hội của mình. He boasts proudly about his social media followers. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "boast" là một động từ có nghĩa là khoe khoang, tự hào về điều gì đó, thường liên quan đến thành công hoặc đặc điểm nổi bật của bản thân. Trong tiếng Anh Anh, "boast" sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có những khác biệt nhỏ về ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong nhiều tình huống trang trọng hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường mang tính chất không chính thức hơn. Thêm vào đó, "boast" cũng có thể được sử dụng như danh từ, chỉ việc khoe khoang.
