Bản dịch của từ Big wheel trong tiếng Việt

Big wheel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big wheel(Noun)

bˈɪɡ wˈil
bˈɪɡ wˈil
01

Một cấu trúc vòng lớn ở công viên giải trí, quay tròn và có các cabin hoặc ghế ngồi để hành khách ngồi ngắm cảnh — tức là vòng đu quay (Ferris wheel).

A Ferris wheel.

摩天轮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người có địa vị, quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực nào đó; người đứng đầu hoặc người có vai trò quan trọng trong tổ chức, ngành nghề hoặc cộng đồng.

An important person especially in a particular sphere.

重要人物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh