Anh - Việt

Bản dịch của từ Bilious trong tiếng Việt

bilious

Adjective

bilious (Adjective)

/bˈɪliəs/
/bˈɪljəs/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả trạng thái buồn nôn, dễ nôn hoặc liên quan đến cảm giác muốn ói.

Affected by or associated with nausea or vomiting.

Ví dụ
Phản ứng khó chịu tại bữa tiệc khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.The bilious reaction at the party made everyone feel uneasy.
Cô ấy không bị buồn nôn sau khi ăn bánh ngon.She was not bilious after eating the delicious cake.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(tính từ) Liên quan đến mật hoặc do mật gây ra; mô tả tình trạng hoặc triệu chứng có liên quan đến mật.

Relating to bile.

Ví dụ
Những bình luận liên quan đến mật của anh ấy về chính trị làm buồn nhiều người tại sự kiện.His bilious comments about politics upset many people at the event.
Cô ấy không đánh giá cao thái độ liên quan đến mật của anh ấy trong buổi gặp mặt xã hội.She did not appreciate his bilious attitude during the social gathering.

Nghĩa 03

Miêu tả tính cách hay tâm trạng cáu kỉnh, hay khó chịu và có xu hướng độc ác, xấu tính; tức giận theo cách có ác ý.

Spiteful badtempered.

Ví dụ
Những bình luận đầy ác ý từ John đã làm mọi người trong bữa tiệc khó chịu.The bilious comments from John upset everyone at the party.
Cô ấy không có tâm trạng xấu trong cuộc họp; cô ấy vẫn bình tĩnh và lịch sự.She was not bilious during the meeting; she remained calm and polite.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh