Bản dịch của từ Bilious trong tiếng Việt

Bilious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bilious(Adjective)

bˈɪliəs
bˈɪljəs
01

Miêu tả trạng thái buồn nôn, dễ nôn hoặc liên quan đến cảm giác muốn ói.

Affected by or associated with nausea or vomiting.

恶心的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(tính từ) Liên quan đến mật hoặc do mật gây ra; mô tả tình trạng hoặc triệu chứng có liên quan đến mật.

Relating to bile.

与胆汁有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Miêu tả tính cách hay tâm trạng cáu kỉnh, hay khó chịu và có xu hướng độc ác, xấu tính; tức giận theo cách có ác ý.

Spiteful badtempered.

恶毒的,脾气坏的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ