bilious
Adjective
bilious (Adjective)
/bˈɪliəs/
/bˈɪljəs/
AI
Ví dụ
Phản ứng khó chịu tại bữa tiệc khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.The bilious reaction at the party made everyone feel uneasy.
Cô ấy không bị buồn nôn sau khi ăn bánh ngon.She was not bilious after eating the delicious cake.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những bình luận liên quan đến mật của anh ấy về chính trị làm buồn nhiều người tại sự kiện.His bilious comments about politics upset many people at the event.
Cô ấy không đánh giá cao thái độ liên quan đến mật của anh ấy trong buổi gặp mặt xã hội.She did not appreciate his bilious attitude during the social gathering.
Nghĩa 03
Miêu tả tính cách hay tâm trạng cáu kỉnh, hay khó chịu và có xu hướng độc ác, xấu tính; tức giận theo cách có ác ý.
Spiteful badtempered.
Ví dụ
Những bình luận đầy ác ý từ John đã làm mọi người trong bữa tiệc khó chịu.The bilious comments from John upset everyone at the party.
Cô ấy không có tâm trạng xấu trong cuộc họp; cô ấy vẫn bình tĩnh và lịch sự.She was not bilious during the meeting; she remained calm and polite.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bilious" là tính từ chỉ trạng thái liên quan đến mật, thường được sử dụng để mô tả tính cách cá nhân hay triệu chứng liên quan đến sự khó chịu, châm chọc hoặc tính khí thất thường. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, mặc dù "bilious" trong tiếng Anh Anh có thể mang nghĩa chủ yếu hơn về sức khoẻ thể chất. Cả hai biến thể đều phát âm tương tự, nhưng cách viết và ngữ cảnh sử dụng thì không có sự khác biệt đáng kể.