Bản dịch của từ Bilirubin trong tiếng Việt

Bilirubin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bilirubin(Noun)

bɪlɪɹˈubɪn
bɪlɪɹˈubɪn
01

Một sắc tố màu vàng cam được tạo ra trong gan khi huyết sắc tố (hemoglobin) bị phân hủy; chất này được bài tiết ra qua mật.

An orangeyellow pigment formed in the liver by the breakdown of haemoglobin and excreted in bile.

在肝脏中由血红蛋白分解而成的橙黄色色素,随胆汁排出。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh