Bản dịch của từ Binge-watch trong tiếng Việt

Binge-watch

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Binge-watch(Verb)

bˈɪŋɡwɨtʃ
bˈɪŋɡwɨtʃ
01

Xem liên tiếp nhiều tập của một bộ phim truyền hình hoặc chương trình trong một khoảng thời gian ngắn (ví dụ: xem cả loạt tập trong một buổi hoặc vài ngày liền).

To watch multiple episodes of a television series or program in rapid succession.

连续观看多集电视节目

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh