biography
biography (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của biography (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
biography | biographies |
Kết hợp từ của biography (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiểu sử ngắn gọn potted biography | Tiểu sử tóm tắt của Martin Luther King Jr. truyền cảm hứng cho nhiều sinh viên hôm nay. The potted biography of Martin Luther King Jr. inspires many students today. |
tiểu sử chính thức definitive biography | Thư viện trường có một cuốn tiểu sử chính xác về Nelson Mandela cho học sinh học môn xã hội. The school library has a definitive biography of Nelson Mandela for social studies students. |
tiểu sử chính thức official biography | Tiểu sử chính thức của Martin Luther King Jr. được xuất bản năm 1992. The official biography of Martin Luther King Jr. was published in 1992. |
tiểu sử được ủy quyền authorized biography | Cuốn tự truyện được ủy quyền của Nelson Mandela được xuất bản năm 2013. The authorized biography of Nelson Mandela was published in 2013. |
tiểu sử mới new biography | Cuốn tiểu sử mới về Nelson Mandela nhấn mạnh nỗ lực công bằng xã hội của ông. The new biography of Nelson Mandela highlights his social justice efforts. |
biography (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một mô tả chi tiết về cuộc đời của một cá nhân bao gồm những trải nghiệm, thành tựu và đóng góp của họ.
Một mô tả chi tiết về cuộc đời của một cá nhân bao gồm những trải nghiệm, thành tựu và đóng góp của họ.
A detailed description of a persons life including their experiences achievements and contributions
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của biography (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiểu sử gần đây recent biography | Lớp xã hội học của chúng tôi đã đọc cuốn tiểu sử mới xuất bản về Maya Angelou và thảo luận về cách những tình bạn của bà giúp đỡ cộng đồng. Our social studies class read a recent biography of Maya Angelou and discussed how her friendships helped her community. |
tiểu sử tóm tắt potted biography | Tại câu lạc bộ cộng đồng, mỗi thành viên mới viết một tiểu sử ngắn gọn để giúp mọi người hiểu về gia đình và sở thích của họ. At our community club, each new member writes a potted biography to help everyone learn about their family and interests. |
tiểu sử không chính thức unofficial biography | Trang web cộng đồng đã đăng tiểu sử không chính thức của Mary, kể về việc cô giúp đỡ hàng xóm và tổ chức các sự kiện xã hội ở Hà Nội. The community website published an unofficial biography of Mary, describing how she helps neighbors and organizes social events in Hanoi. |
tiểu sử được ủy quyền authorized biography | Nhiều bạn trẻ trong câu lạc bộ xã hội của chúng tôi đã đọc tiểu sử được ủy quyền của Mary Chen và chia sẻ câu chuyện của cô ấy tại một sự kiện cộng đồng. Many young people in our social club read an authorized biography of Mary Chen and shared her story at a community event. |
tiểu sử chi tiết detailed biography | Trang web cộng đồng của chúng tôi đã đăng tiểu sử chi tiết của tình nguyện viên Li Mei để nhiều người dân hơn có thể biết về công việc giúp đỡ hàng xóm của cô ấy. Our community website published a detailed biography of volunteer Li Mei, so more residents could learn about her work helping neighbors. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Biography" là danh từ chỉ thể loại văn học, ghi chép lại cuộc đời, sự nghiệp của một cá nhân, thường là người có thành tích nổi bật trong một lĩnh vực cụ thể. Từ này được sử dụng khá phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Phát âm của từ có thể khác nhau chút ít giữa hai phiên bản, nhưng nhìn chung vẫn dễ hiểu và được sử dụng tương tự trong bối cảnh văn học và nghiên cứu.