Bản dịch của từ Biolet trong tiếng Việt

Biolet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biolet(Noun)

baɪˈɑlət
baɪˈɑlət
01

Thuật ngữ thi ca chỉ một bài thơ ngắn gồm sáu câu (sáu dòng) có vần theo mẫu ABbaBA — nghĩa là câu 1 và 6 cùng vần (A), câu 2 và 5 cùng vần (B), còn câu 3 và 4 cùng vần nhỏ (a và b) theo mô hình đảo ngược.

Poetry A sixline poem whose rhyme scheme is ABbaBA.

六行诗

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh