Bản dịch của từ Bioplastic trong tiếng Việt

Bioplastic

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bioplastic (Noun)

bˌaɪpˈɑlstək
bˌaɪpˈɑlstək
01

Một loại nhựa phân hủy sinh học có nguồn gốc từ các chất sinh học chứ không phải dầu mỏ.

A type of biodegradable plastic derived from biological substances rather than petroleum.

Ví dụ

Bioplastic is becoming popular in eco-friendly packaging solutions today.

Bioplastic đang trở nên phổ biến trong các giải pháp bao bì thân thiện với môi trường.

Many people do not know about bioplastic's benefits for the environment.

Nhiều người không biết về lợi ích của bioplastic đối với môi trường.

Is bioplastic a viable alternative to traditional plastics in society?

Bioplastic có phải là một lựa chọn khả thi thay thế nhựa truyền thống trong xã hội không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bioplastic/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Bioplastic

Không có idiom phù hợp
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.