biodegradable
Adjective
biodegradable (Adjective)
/bˌɑɪoʊdəgɹˈeidəbl̩/
/bˌɑɪoʊdɪgɹˈeiddəbl̩/
AI
Nghĩa 01 · Chỉ chất liệu hoặc vật thể có thể bị vi khuẩn hoặc sinh vật sống khác phân hủy theo tự nhiên, nhờ đó giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
Ví dụ
Công ty quảng cáo bao bì phân hủy sinh học để giảm tác động môi trường.The company promotes biodegradable packaging to reduce environmental impact.
Cô ấy mua sản phẩm làm sạch phân hủy sinh học để ủng hộ các sáng kiến thân thiện với môi trường.She bought biodegradable cleaning products to support eco-friendly initiatives.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của biodegradable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
biodegradable phân huỷ sinh học | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "biodegradable" chỉ các chất liệu có khả năng phân hủy tự nhiên bởi các vi sinh vật, giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này có xu hướng phổ biến hơn trong các tài liệu môi trường và ngành công nghiệp đóng gói, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường.