Bản dịch của từ Biopolymeric trong tiếng Việt

Biopolymeric

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biopolymeric(Adjective)

bˌaɪəʊpəlaɪmˈɛrɪk
ˌbaɪoʊˌpɑɫəˈmɛrɪk
01

Liên quan đến các loại biopolyme, là những polymer được tạo ra bởi các sinh vật sống.

Relating to biopolymers which are polymers produced by living organisms

Ví dụ
02

Đặc trưng bởi sự hiện diện của các polyme sinh học trong một vật liệu.

Characterized by the presence of biopolymers in a material

Ví dụ
03

Có nguồn gốc từ hoặc có tính chất tương tự như các sinh polyme.

Derived from or having properties similar to biopolymers

Ví dụ