Bản dịch của từ Biosimilar trong tiếng Việt

Biosimilar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biosimilar(Noun)

bˌaɪoʊsˌɪmpˈɛɹəl
bˌaɪoʊsˌɪmpˈɛɹəl
01

Một loại thuốc sinh học (dược phẩm sinh học) được thiết kế để có hoạt tính và hiệu quả tương tự một thuốc sinh học đã được cấp phép trước đó. Nói cách khác, nó là phiên bản tương đương về mặt sinh học của thuốc gốc đã có trên thị trường.

A biopharmaceutical drug designed to have active properties similar to one that has previously been licensed.

一种生物制药,具有与已获许可药物相似的活性。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh