Bản dịch của từ Biopharmaceutical trong tiếng Việt
Biopharmaceutical

Biopharmaceutical(Adjective)
Liên quan đến dược phẩm sinh học (thuốc được sản xuất từ các sinh vật sống hoặc thành phần sinh học), bao gồm việc bào chế, sử dụng hoặc buôn bán các loại thuốc này.
Relating to biopharmaceuticals or their preparation use or sale.
与生物制药及其制备、使用或销售相关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Biopharmaceutical(Noun)
Một chất dược phẩm có nguồn gốc sinh học, thường là đại phân tử hoặc thành phần tế bào (ví dụ: protein, kháng thể, máu hoặc các sản phẩm từ máu) được dùng làm thuốc hoặc chế phẩm y tế.
A biological macromolecule or cellular component such as a blood product used as a pharmaceutical.
生物制药
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "biopharmaceutical" đề cập đến các sản phẩm dược phẩm được phát triển từ các sinh vật sống hoặc các hệ thống sinh học. Những sản phẩm này bao gồm protein, kháng thể, vaccine và các loại thuốc tế bào. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này có cùng cách viết và nghĩa, nhưng trong phát âm có thể khác nhau do ngữ điệu và nhấn âm. Biopharmaceuticals đang ngày càng trở thành trung tâm trong nghiên cứu y học nhờ vào tính hiệu quả cao và sự chính xác trong điều trị bệnh.
Thuật ngữ "biopharmaceutical" có nguồn gốc từ hai thành phần: "bio-" từ tiếng Hy Lạp "bios" có nghĩa là "cuộc sống", và "pharmaceutical" từ tiếng Hy Lạp "pharmakon" mang nghĩa là "thuốc" hoặc "chất chữa bệnh". Lịch sử phát triển của biopharmaceutical bắt đầu từ những nghiên cứu về các loại thuốc sinh học được chiết xuất từ tế bào sống, nhằm mục đích điều trị bệnh. Hiện nay, biopharmaceutical được sử dụng để chỉ các sản phẩm thuốc được phát triển từ quá trình sinh học, phản ánh sự kết hợp giữa sinh học và công nghệ y tế.
Từ "biopharmaceutical" có tần suất sử dụng tương đối cao trong phần Nghe và Đọc của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến khoa học đời sống và công nghệ sinh học. Trong phần Nói và Viết, từ này ít xuất hiện hơn do tính chất chuyên môn. Ở các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu, bài báo y tế và hội thảo ngành dược để chỉ các sản phẩm dược phẩm được phát triển từ sinh vật, có ứng dụng trong điều trị bệnh tật.
Thuật ngữ "biopharmaceutical" đề cập đến các sản phẩm dược phẩm được phát triển từ các sinh vật sống hoặc các hệ thống sinh học. Những sản phẩm này bao gồm protein, kháng thể, vaccine và các loại thuốc tế bào. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này có cùng cách viết và nghĩa, nhưng trong phát âm có thể khác nhau do ngữ điệu và nhấn âm. Biopharmaceuticals đang ngày càng trở thành trung tâm trong nghiên cứu y học nhờ vào tính hiệu quả cao và sự chính xác trong điều trị bệnh.
Thuật ngữ "biopharmaceutical" có nguồn gốc từ hai thành phần: "bio-" từ tiếng Hy Lạp "bios" có nghĩa là "cuộc sống", và "pharmaceutical" từ tiếng Hy Lạp "pharmakon" mang nghĩa là "thuốc" hoặc "chất chữa bệnh". Lịch sử phát triển của biopharmaceutical bắt đầu từ những nghiên cứu về các loại thuốc sinh học được chiết xuất từ tế bào sống, nhằm mục đích điều trị bệnh. Hiện nay, biopharmaceutical được sử dụng để chỉ các sản phẩm thuốc được phát triển từ quá trình sinh học, phản ánh sự kết hợp giữa sinh học và công nghệ y tế.
Từ "biopharmaceutical" có tần suất sử dụng tương đối cao trong phần Nghe và Đọc của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến khoa học đời sống và công nghệ sinh học. Trong phần Nói và Viết, từ này ít xuất hiện hơn do tính chất chuyên môn. Ở các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu, bài báo y tế và hội thảo ngành dược để chỉ các sản phẩm dược phẩm được phát triển từ sinh vật, có ứng dụng trong điều trị bệnh tật.
