Bản dịch của từ Macromolecule trong tiếng Việt

Macromolecule

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Macromolecule(Noun)

mækɹəmˈɑləkjul
mækɹəmˈɑləkjul
01

Một phân tử có kích thước rất lớn, gồm nhiều nguyên tử liên kết với nhau; thường dùng để chỉ các phân tử sinh học như protein, axit nucleic (DNA, RNA) hoặc các polyme tổng hợp.

A molecule containing a very large number of atoms such as a protein nucleic acid or synthetic polymer.

一种包含大量原子的分子,如蛋白质、核酸或合成聚合物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ