Bản dịch của từ Biphenyl trong tiếng Việt

Biphenyl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biphenyl(Noun)

baɪfˈɛnl
bˈɪfənl
01

Một hợp chất hữu cơ gồm hai nhóm phenyl (vòng benzen) liên kết với nhau. Biphenyl là cấu trúc cơ sở của một số hợp chất như PCB (polychlorinated biphenyls).

An organic compound containing two phenyl groups bonded together eg the PCBs.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh