bird watchers
NounNoun Countable
bird watchers (Noun)
/bɝˈd wˈɑtʃɚz/
/bɝˈd wˈɑtʃɚz/
AI
Ví dụ
Những người quan sát chim thích tìm các loài hiếm ở Central Park mỗi mùa xuân.Bird watchers enjoy spotting rare species in Central Park every spring.
Không phải tất cả những người quan sát chim đều tham gia sự kiện đếm chim hàng năm.Not all bird watchers participate in the annual bird count event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bird watchers (Noun Countable)
/bɝˈd wˈɑtʃɚz/
/bɝˈd wˈɑtʃɚz/
AI
Nghĩa 01
Người quan sát chim; người thích xem và ghi nhận hành vi, loài chim trong tự nhiên.
A person who watches birds.
Ví dụ
Nhiều người quan sát chim đã đến Central Park trong mùa di cư xuân.Many bird watchers visited Central Park during the spring migration.
Không phải tất cả những người quan sát chim đều thích xem cùng một loài.Not all bird watchers enjoy watching the same species.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bird watchers" (người quan sát chim) là thuật ngữ chỉ những người có sở thích quan sát và nghiên cứu các loài chim trong môi trường tự nhiên. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được viết giống như trong tiếng Anh Mỹ và không có sự khác biệt rõ rệt về cách sử dụng. Thông thường, "birdwatching" (quan sát chim) cũng được sử dụng như một danh từ, diễn tả hoạt động này. Quan sát chim không chỉ mang lại niềm vui cá nhân mà còn góp phần vào nghiên cứu bảo tồn đa dạng sinh học.