Anh - Việt

Bản dịch của từ Birdlime trong tiếng Việt

birdlime

Noun

birdlime (Noun)

/bˈɝɹdlaɪm/
/bˈɝɹdlaɪm/
AI

Nghĩa 01

Một chất dính, thường được bôi lên cành cây hoặc chỗ chim đậu để bắt những con chim nhỏ bằng cách làm chúng dính lại.

A sticky substance spread on to twigs to trap small birds.

Ví dụ
Birdlime thường được sử dụng để bắt những con chim nhỏ cho các sự kiện xã hội.Birdlime is often used to catch small birds for social events.
Nhiều người không chấp thuận việc sử dụng birdlime để bắt chim.Many people do not approve of using birdlime for trapping birds.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh