Bản dịch của từ Bireme trong tiếng Việt

Bireme

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bireme(Noun)

bˈaɪɹim
bˈaɪɹim
01

Một loại chiến thuyền cổ đại có hai tầng người chèo (hai hàng mái chèo) ở mỗi bên mạn tàu.

An ancient warship with two files of oarsmen on each side.

双桨战船

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh