Bản dịch của từ Blabber trong tiếng Việt
Blabber

Blabber (Noun)
Người hay nói nhiều, hay khoe khoang hoặc tiết lộ chuyện riêng của người khác một cách vô ý — tức là người hay “buôn chuyện” hoặc “lỡ miệng”.
A person who blabbers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Blabber (Verb)
Nói nhiều, nói lộ lọt hoặc nói lảm nhảm một cách thiếu suy nghĩ; tuôn ra những lời không nên nói hoặc nói quá nhiều về chuyện riêng/không quan trọng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "blabber" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là nói nhiều, thường là về những điều không quan trọng hoặc nói lén lút thông tin riêng tư. Trong tiếng Anh Anh, "blabber" cũng được sử dụng, nhưng đôi khi từ này có thể được thay thế bằng "chatter" với ý nghĩa tương tự. Sự khác biệt nằm ở vùng miền và sắc thái trong bối cảnh giao tiếp, với "blabber" thường mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự thiếu suy nghĩ hoặc sự vô tâm trong việc tiết lộ thông tin.
Họ từ
Từ "blabber" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là nói nhiều, thường là về những điều không quan trọng hoặc nói lén lút thông tin riêng tư. Trong tiếng Anh Anh, "blabber" cũng được sử dụng, nhưng đôi khi từ này có thể được thay thế bằng "chatter" với ý nghĩa tương tự. Sự khác biệt nằm ở vùng miền và sắc thái trong bối cảnh giao tiếp, với "blabber" thường mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự thiếu suy nghĩ hoặc sự vô tâm trong việc tiết lộ thông tin.
