Anh - Việt

Bản dịch của từ Blabber trong tiếng Việt

blabber

NounVerb

blabber (Noun)

/blˈæbəɹ/
/blˈæbəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người hay nói nhiều, hay khoe khoang hoặc tiết lộ chuyện riêng của người khác một cách vô ý — tức là người hay “buôn chuyện” hoặc “lỡ miệng”.

A person who blabbers.

Ví dụ
John là một người blabber nổi tiếng trong các buổi gặp mặt xã hội của chúng tôi.John is a notorious blabber at our social gatherings.
Cô ấy không phải là một người blabber; cô ấy giữ bí mật rất tốt.She is not a blabber; she keeps secrets well.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

blabber (Verb)

/blˈæbəɹ/
/blˈæbəɹ/
AI

Nghĩa 01

Nói nhiều, nói lộ lọt hoặc nói lảm nhảm một cách thiếu suy nghĩ; tuôn ra những lời không nên nói hoặc nói quá nhiều về chuyện riêng/không quan trọng.

Talk foolishly indiscreetly or excessively.

Ví dụ
Cô ấy thường nói luyên thuyên về cuộc sống cá nhân tại các bữa tiệc.She tends to blabber about her personal life at parties.
Anh ấy không nói luyên thuyên trong các cuộc họp quan trọng với khách hàng.He does not blabber during important meetings with clients.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh