indiscreetly
Adverb
indiscreetly (Adverb)
/ɪndɪskɹˈitli/
/ɪndɪskɹˈitli/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã chia sẻ những chi tiết cá nhân một cách thiếu thận trọng tại bữa tiệc thứ Bảy tuần trước.She indiscreetly shared personal details at the party last Saturday.
Anh ấy đã không hành động một cách thiếu thận trọng trong cuộc họp quan trọng.He did not act indiscreetly during the important business meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "indiscreetly" là một trạng từ diễn tả hành động làm điều gì đó một cách thiếu thận trọng, không kín đáo, thường liên quan đến việc tiết lộ thông tin riêng tư hoặc nhạy cảm mà không suy xét. Từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh chỉ trích hành vi thiếu ý thức về sự riêng tư của người khác. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau, nhưng có thể khác biệt về cách phát âm và ngữ khí trong giao tiếp.