Bản dịch của từ Blank cartridge trong tiếng Việt

Blank cartridge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blank cartridge(Noun)

blæŋk kˈɑɹtɹɪdʒ
blæŋk kˈɑɹtɹɪdʒ
01

Một vỏ đạn chứa thuốc súng nhưng không có viên đạn, dùng để huấn luyện, diễn tập hoặc bắn tín hiệu (phát ra tiếng nổ và chớp sáng nhưng không bắn vật thể gây sát thương).

A cartridge containing gunpowder but no bullet used for training or as a signal.

一种只含火药而不含子弹的弹药,用于训练或发信号。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh