blazon
Verb
blazon (Verb)
/ˈbleɪ.zən/
/ˈbleɪ.zən/
AI
Ví dụ
Cô ấy mô tả huy hiệu gia đình trên tài liệu chính thức của mình.She blazons the family crest on her official documents.
Anh ấy không bao giờ mô tả sai cách huy hiệu.He never blazons the coat of arms incorrectly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blazon" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, nghĩa là "miêu tả huy hiệu" hoặc "trang trí". Trong ngữ cảnh heraldry, nó chỉ việc mô tả chi tiết các biểu tượng và cấu trúc của huy hiệu. Hơn nữa, trong tiếng Anh, "blazon" cũng có thể nghĩa là công khai quảng bá một điều gì đó một cách rực rỡ. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số ngữ nghĩa. Ở Anh, từ này thường liên quan đến văn hóa heraldry, trong khi ở Mỹ, nó có thể được sử dụng nhiều hơn trong các ngữ cảnh nghệ thuật hay quảng bá.