blemishing
blemishing (Verb)
Nghĩa 01 · Làm hỏng, làm xấu đi bề ngoài của một vật ở mức độ nhẹ; gây vết, vết xước hoặc khuyết điểm nhỏ khiến nó trông kém đẹp hơn.
Làm hỏng, làm xấu đi bề ngoài của một vật ở mức độ nhẹ; gây vết, vết xước hoặc khuyết điểm nhỏ khiến nó trông kém đẹp hơn.
spoil the appearance of something to a small extent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của blemishing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | blemish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | blemished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | blemished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | blemishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | blemishing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blemishing" là dạng phân từ hiện tại của động từ "blemish", có nghĩa là gây ra sự hư hại hoặc làm mất đi sự hoàn hảo của một vật thể nào đó, thường liên quan đến bề ngoài hoặc hình thức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự; tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn viết, "blemishing" có thể xuất hiện nhiều hơn trong các văn bản chính thức ở Anh, trong khi ở Mỹ, nó có thể ít xuất hiện hơn và thường được thay thế bằng các từ đồng nghĩa khác.