blessedly
Adverb
blessedly (Adverb)
/blˈɛsɪdli/
/blˈɛsɪdli/
AI
Ví dụ
May mắn, cộng đồng đã đoàn kết để ủng hộ trại tị nạn.Blessedly, the community came together to support the homeless shelter.
Cô ấy may mắn không bị xao lạc trong quá trình luyện viết IELTS.She was blessedly free from distractions during her IELTS writing practice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blessedly" là một trạng từ trong tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng để diễn tả một trạng thái hoặc hành động một cách đầy phúc lộc, hạnh phúc hoặc tích cực. Trong tiếng Anh Mỹ, "blessedly" thường không có hình thức viết tắt, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được phát âm với âm thanh nhẹ nhàng hơn. Sự khác biệt về cách viết và phát âm giữa hai biến thể không đáng kể; tuy nhiên, "blessed" ở Anh thường được phát âm là /ˈblɛs.ɪd/ trong khi ở Mỹ đôi khi lại được phát âm là /ˈblɛst/. Trong ngữ cảnh sử dụng, "blessedly" thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn chương.