Anh - Việt

Bản dịch của từ Blessedness trong tiếng Việt

blessedness

Noun

blessedness (Noun)

/blˈɛsɪdnɛs/
/blˈɛsɪdnɛs/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái được ban phước, được hưởng ơn trời hoặc ơn thiêng; cảm giác an lành, hạnh phúc vì được nhận ân huệ thiêng liêng.

The state of being blessed with divine favour.

Ví dụ
Nhiều người tìm thấy sự hạnh phúc khi giúp đỡ người khác trong những lúc khó khăn.Many people find blessedness in helping others during tough times.
Cô ấy không cảm thấy hạnh phúc khi đối mặt với bất công xã hội.She does not feel blessedness when facing social injustice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh