blessedness
Noun
blessedness (Noun)
/blˈɛsɪdnɛs/
/blˈɛsɪdnɛs/
AI
Ví dụ
Nhiều người tìm thấy sự hạnh phúc khi giúp đỡ người khác trong những lúc khó khăn.Many people find blessedness in helping others during tough times.
Cô ấy không cảm thấy hạnh phúc khi đối mặt với bất công xã hội.She does not feel blessedness when facing social injustice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blessedness" diễn tả trạng thái hay cảm giác được ban phước, thường liên quan đến sự thỏa mãn tâm linh hoặc hạnh phúc tinh thần. Đây là một danh từ có nguồn gốc từ tính từ "blessed" (được ban phước). Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa British và American English đối với từ này, cả hai đều sử dụng "blessedness" tương tự trong các văn cảnh tôn giáo và triết học. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác, với người Anh thường nhấn mạnh âm "e" hơn người Mỹ.