grateful
grateful (Adjective)
Nghĩa 01
Cảm thấy biết ơn hoặc bày tỏ sự trân trọng vì điều gì đó người khác đã làm cho mình hoặc vì mình nhận được.
Feeling or showing an appreciation for something done or received.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của grateful (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
grateful cảm ơn | more grateful biết ơn hơn | most grateful cảm ơn nhiều nhất |
Kết hợp từ của grateful (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khá biết ơn rather grateful | Nhiều sinh viên cảm thấy khá biết ơn vì cơ hội học bổng. Many students are rather grateful for the scholarship opportunities provided. |
biết ơn suốt đời eternally grateful | Tôi mãi mãi biết ơn vì sự hỗ trợ trong quá trình chuẩn bị IELTS. I am eternally grateful for the support during my IELTS preparation. |
rất biết ơn very grateful | Tôi rất biết ơn sự hỗ trợ của cộng đồng trong đại dịch. I am very grateful for the community support during the pandemic. |
mãi mãi biết ơn forever grateful | Tôi sẽ mãi mãi biết ơn sự hỗ trợ từ bạn bè. I will be forever grateful for the support from my friends. |
hầu như biết ơn almost grateful | Cộng đồng gần như biết ơn vì sự khai trương của công viên mới. The community was almost grateful for the new park's opening. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "grateful" là một tính từ trong tiếng Anh, diễn tả cảm xúc biết ơn hoặc sự trân trọng đối với người đã giúp đỡ hoặc làm điều tốt cho mình. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau và phát âm cũng tương tự, tuy nhiên, người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn âm hơi khác khi phát âm 'a' trong âm đầu. "Grateful" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thể hiện lòng cảm ơn trong cả văn viết và nói.