blew
blew (Verb)
Nghĩa 01 · (từ lóng, quá khứ phân từ của “blow”) là dạng quá khứ của động từ “blow” — nghĩa chung là “thổi” hoặc trong tiếng lóng có thể dùng để nói về việc phá sản, thất bại, hoặc bị thất sủng; trong ngữ cảnh thông thường, nó chỉ hành động “đã thổi”.
(từ lóng, quá khứ phân từ của “blow”) là dạng quá khứ của động từ “blow” — nghĩa chung là “thổi” hoặc trong tiếng lóng có thể dùng để nói về việc phá sản, thất bại, hoặc bị thất sủng; trong ngữ cảnh thông thường, nó chỉ hành động “đã thổi”.
(now colloquial) past participle of blow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dạng quá khứ đơn của động từ “blow”, nghĩa là đã thổi (víu, làm cho gió hay không khí di chuyển), hoặc đã phát nổ/sốc/tạo tiếng nổ tùy ngữ cảnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của blew (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | blow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | blew |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | blown |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | blows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | blowing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Blew" là dạng quá khứ của động từ "blow", có nghĩa là thổi hoặc làm cho gió thổi. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự trong cách phát âm và ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, "blew" cũng có thể diễn tả các hành động như hụt hơi hoặc đầu hàng. Từ này thường xuất hiện trong các thành ngữ, ví dụ như "blew my mind", chỉ cảm giác choáng váng hoặc bất ngờ.