Bản dịch của từ Blew trong tiếng Việt

Blew

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blew(Verb)

blˈu
blˈu
01

(từ lóng, quá khứ phân từ của “blow”) là dạng quá khứ của động từ “blow” — nghĩa chung là “thổi” hoặc trong tiếng lóng có thể dùng để nói về việc phá sản, thất bại, hoặc bị thất sủng; trong ngữ cảnh thông thường, nó chỉ hành động “đã thổi”.

(now colloquial) past participle of blow.

(口语)吹的过去分词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dạng quá khứ đơn của động từ “blow”, nghĩa là đã thổi (víu, làm cho gió hay không khí di chuyển), hoặc đã phát nổ/sốc/tạo tiếng nổ tùy ngữ cảnh.

Simple past of blow.

吹的过去式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Blew (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Blow

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Blew

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Blown

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Blows

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Blowing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ