Anh - Việt

Bản dịch của từ Blocker trong tiếng Việt

blocker

NounVerb

blocker (Noun)

/blˈɑkɚ/
/blˈɑkəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật ngăn chặn, chắn đường hoặc cản trở điều gì đó xảy ra hoặc tiếp tục.

A person or thing that blocks something.

Ví dụ
Chính sách mới là một rào cản đối với tiến trình cải cách xã hội.The new policy is a blocker to progress in social reform.
Cô nhìn anh ấy như một người cản trở đến ước mơ xã hội của mình.She sees him as a blocker to her social aspirations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

blocker (Verb)

/blˈɑkɚ/
/blˈɑkəɹ/
AI

Nghĩa 01

Ngăn cản hoặc làm chậm lại một việc gì đó; tạo trở ngại để điều gì đó không thể diễn ra hoặc khó thực hiện.

To obstruct or impede.

Ví dụ
Công trình xây dựng bị chặn bởi một cuộc biểu tình trong thành phố.The construction work was blocked by a protest in the city.
Sự sợ hãi thất bại đã ngăn cản cô ấy theo đuổi ước mơ của mình.Her fear of failure blocked her from pursuing her dreams.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh