blocker
NounVerb
blocker (Noun)
/blˈɑkɚ/
/blˈɑkəɹ/
AI
Ví dụ
Chính sách mới là một rào cản đối với tiến trình cải cách xã hội.The new policy is a blocker to progress in social reform.
Cô nhìn anh ấy như một người cản trở đến ước mơ xã hội của mình.She sees him as a blocker to her social aspirations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
blocker (Verb)
/blˈɑkɚ/
/blˈɑkəɹ/
AI
Ví dụ
Công trình xây dựng bị chặn bởi một cuộc biểu tình trong thành phố.The construction work was blocked by a protest in the city.
Sự sợ hãi thất bại đã ngăn cản cô ấy theo đuổi ước mơ của mình.Her fear of failure blocked her from pursuing her dreams.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blocker" có nguồn gốc từ động từ "to block", nghĩa là chặn lại hoặc ngăn cản. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, "blocker" thường chỉ một vật hoặc người có chức năng ngăn chặn một quá trình hoặc hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh British và American, từ này được sử dụng tương đối giống nhau về nghĩa, nhưng sự khác biệt có thể thấy trong một số ngữ cảnh kỹ thuật và y tế. Ví dụ, "blocker" trong thể chất có thể là sản phẩm chặn phần tử trong cơ thể như thuốc chẹn.