Bản dịch của từ Blood and guts trong tiếng Việt

Blood and guts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blood and guts(Noun)

blˈʌd ənd ɡˈʌts
blˈʌd ənd ɡˈʌts
01

Các cơ quan nội tạng trong cơ thể

The body's internal organs

身体内部器官

Ví dụ
02

Sự dũng cảm và quyết tâm, đặc biệt trong những tình huống khó khăn.

Courage and determination, especially in tough situations

勇气与决心,尤其在困难的情况下

Ví dụ
03

Nội dung bạo lực hoặc tàn bạo trong phim ảnh, sách hoặc trò chơi

Filmmakers and authors often include graphic violence or bloody scenes in movies, books, or video games.

电影、书籍或游戏中的血腥暴力内容

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh