Bản dịch của từ Blotched face trong tiếng Việt

Blotched face

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blotched face(Phrase)

blˈɒtʃt fˈeɪs
ˈbɫɑtʃt ˈfeɪs
01

Một khuôn mặt có những đốm hoặc mảng không đều

A face marked with irregular spots or patches

Ví dụ
02

Một khuôn mặt có đặc điểm màu sắc không đồng đều, lốm đốm

A face characterized by blotchy or uneven coloration

Ví dụ
03

Có sự đổi màu hoặc vết bẩn trên da

Having discolorations or blemishes on the skin

Ví dụ