Bản dịch của từ Bloviate trong tiếng Việt

Bloviate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bloviate(Verb)

blˈoʊviˌeɪt
blˈoʊviˌeɪt
01

Nói dài, nói nhiều một cách khoe khoang hoặc sáo rỗng; nói lớn chuyện nhưng không có nội dung quan trọng.

Talk at length especially in an inflated or empty way.

夸夸其谈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh