Bản dịch của từ Bloviate trong tiếng Việt
Bloviate

Bloviate(Verb)
Nói dài, nói nhiều một cách khoe khoang hoặc sáo rỗng; nói lớn chuyện nhưng không có nội dung quan trọng.
Talk at length especially in an inflated or empty way.
夸夸其谈
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Bloviate" là một động từ tiếng Anh, có nghĩa là nói hoặc viết một cách dài dòng, hoa mỹ nhưng ít thông tin xác thực. Từ này thường được dùng để chỉ những người có xu hướng nói nhiều mà không mang lại giá trị thực sự cho cuộc trò chuyện. "Bloviate" là thuật ngữ chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ; trong khi đó, từ này ít được thấy trong tiếng Anh Anh và không có hình thức hay cách sử dụng tương đương phổ biến. Trong phát âm, từ này nhấn mạnh âm tiết đầu tiên và có thể nhận dạng dễ dàng qua ngữ cảnh giao tiếp.
Từ "bloviate" có nguồn gốc từ tiếng Anh vào đầu thế kỷ 19, xuất phát từ động từ tiếng Latin "bloviare", có nghĩa là "nói huyên thuyên". Từ này được sử dụng để chỉ hành động diễn thuyết hoặc nói năng kéo dài một cách rời rạc, thường để thể hiện sự khoe khoang hoặc tự mãn. Sự phát triển nghĩa của từ này phản ánh hiện tượng ngôn ngữ mà người nói thường cố gắng gây ấn tượng mà không đi vào bản chất sâu sắc của vấn đề.
Từ "bloviate" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, do nó thuộc về ngữ cảnh tiếng Anh không chính thức và thường được coi là một từ lóng. Trong phần nghe và nói, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về các nhân vật chính trị hoặc nói về việc nói nhiều mà không có nội dung quan trọng. Trong viết và đọc, "bloviate" thường gặp trong các bài luận hoặc bài báo phê phán lối diễn đạt rườm rà, thường nhằm chỉ trích những người nói nhiều nhưng không có ý nghĩa.
"Bloviate" là một động từ tiếng Anh, có nghĩa là nói hoặc viết một cách dài dòng, hoa mỹ nhưng ít thông tin xác thực. Từ này thường được dùng để chỉ những người có xu hướng nói nhiều mà không mang lại giá trị thực sự cho cuộc trò chuyện. "Bloviate" là thuật ngữ chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ; trong khi đó, từ này ít được thấy trong tiếng Anh Anh và không có hình thức hay cách sử dụng tương đương phổ biến. Trong phát âm, từ này nhấn mạnh âm tiết đầu tiên và có thể nhận dạng dễ dàng qua ngữ cảnh giao tiếp.
Từ "bloviate" có nguồn gốc từ tiếng Anh vào đầu thế kỷ 19, xuất phát từ động từ tiếng Latin "bloviare", có nghĩa là "nói huyên thuyên". Từ này được sử dụng để chỉ hành động diễn thuyết hoặc nói năng kéo dài một cách rời rạc, thường để thể hiện sự khoe khoang hoặc tự mãn. Sự phát triển nghĩa của từ này phản ánh hiện tượng ngôn ngữ mà người nói thường cố gắng gây ấn tượng mà không đi vào bản chất sâu sắc của vấn đề.
Từ "bloviate" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, do nó thuộc về ngữ cảnh tiếng Anh không chính thức và thường được coi là một từ lóng. Trong phần nghe và nói, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về các nhân vật chính trị hoặc nói về việc nói nhiều mà không có nội dung quan trọng. Trong viết và đọc, "bloviate" thường gặp trong các bài luận hoặc bài báo phê phán lối diễn đạt rườm rà, thường nhằm chỉ trích những người nói nhiều nhưng không có ý nghĩa.
