Bản dịch của từ Blowie trong tiếng Việt

Blowie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blowie(Noun)

ˈbləʊi
ˈbləʊi
01

Một con ruồi xanh.

A blowfly.

Ví dụ
02

Một hành động quan hệ tình dục bằng miệng được thực hiện với một người đàn ông.

An act of oral sex performed on a man.

Ví dụ