Anh - Việt

Bản dịch của từ Bluntly trong tiếng Việt

bluntly

Adverb

bluntly (Adverb)

/blntli/
/blˈʌntli/
AI

Nghĩa 01

Một cách thẳng thắn, không vòng vo, không giữ ý tứ hay lịch sự; nói trực tiếp, đôi khi thô hoặc sắc bén.

In a blunt manner without delicacy or the usual forms of civility.

Ví dụ
Cô ấy đã chỉ trích mạnh mẽ chính sách của chính phủ trong cuộc phỏng vấn.She bluntly criticized the government's policies during the interview.
Anh ấy không từ chối mạnh mẽ lời mời, nhưng cũng không chấp nhận.He didn't bluntly refuse the invitation, but he didn't accept it either.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh