bluntly
Adverb
bluntly (Adverb)
/blntli/
/blˈʌntli/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã chỉ trích mạnh mẽ chính sách của chính phủ trong cuộc phỏng vấn.She bluntly criticized the government's policies during the interview.
Anh ấy không từ chối mạnh mẽ lời mời, nhưng cũng không chấp nhận.He didn't bluntly refuse the invitation, but he didn't accept it either.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bluntly" là một副词 chỉ hành động nói ra một cách thẳng thắn, không che giấu hay làm mềm mại lời nói. Trong tiếng Anh, "bluntly" có thể dùng để diễn tả cách giao tiếp thẳng thừng, không kiêng nể, thường gây ấn tượng mạnh cho người nghe. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có sự tương đồng về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh nhất định, cách thức diễn đạt và sắc thái văn phong có thể khác biệt đôi chút giữa hai biến thể ngôn ngữ này.