Bản dịch của từ Boak trong tiếng Việt

Boak

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boak(Verb)

boʊk
boʊk
01

Từ dùng ở Scotland, nghĩa là nôn, mửa hoặc cố nôn (thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả ai đó ói hoặc có cảm giác muốn ói).

Scotland To retch or vomit.

呕吐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ cổ, ít dùng) ợ; đánh rắm bằng miệng (thở ra âm thanh hơi sau khi ăn uống)

Obsolete To burp.

打嗝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh