Bản dịch của từ Boarding house trong tiếng Việt

Boarding house

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boarding house(Noun)

bˈɔɹdɨŋhˌaʊs
bˈɔɹdɨŋhˌaʊs
01

Một ngôi nhà tư nhân nhận khách trọ theo trả tiền, thường cung cấp chỗ ngủ và bữa ăn cho khách thuê lâu ngày hoặc ngắn hạn.

A private house providing food and lodging for paying guests.

提供食宿的私人房子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh