Bản dịch của từ Boardwalk trong tiếng Việt

Boardwalk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boardwalk(Noun)

bˈɔɹdwɔk
bˈoʊɹdwɑk
01

Lối đi làm bằng gỗ xây trên cát hoặc trên vùng đất ngập nước (đầm lầy), thường để người đi bộ dễ đi qua bãi biển hoặc khu vực ẩm ướt mà không làm hỏng mặt đất.

A wooden walkway across sand or marshy ground.

Ví dụ

Dạng danh từ của Boardwalk (Noun)

SingularPlural

Boardwalk

Boardwalks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ