Bản dịch của từ Boaster trong tiếng Việt
Boaster

Boaster (Verb)
Boaster (Noun)
Người hay khoe khoang, thường nói quá về bản thân hoặc thành tích của mình để gây ấn tượng với người khác.
A person who talks boastfully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "boaster" trong tiếng Anh chỉ người hay khoe khoang, tự mãn về thành tích hoặc phẩm chất của bản thân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, với người nói tiếng Anh Anh thường nhấn âm nhẹ hơn ở âm tiết đầu tiên so với người Mỹ. Cả hai phiên bản đều gợi lên hình ảnh của một người không ngần ngại phô trương thành công, nhưng có thể được coi là thiếu khiêm tốn.
Họ từ
Từ "boaster" trong tiếng Anh chỉ người hay khoe khoang, tự mãn về thành tích hoặc phẩm chất của bản thân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, với người nói tiếng Anh Anh thường nhấn âm nhẹ hơn ở âm tiết đầu tiên so với người Mỹ. Cả hai phiên bản đều gợi lên hình ảnh của một người không ngần ngại phô trương thành công, nhưng có thể được coi là thiếu khiêm tốn.
