Bản dịch của từ Boaster trong tiếng Việt

Boaster

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boaster(Noun)

bˈoʊstəɹ
bˈoʊstəɹ
01

Người hay khoe khoang, thường nói quá về bản thân hoặc thành tích của mình để gây ấn tượng với người khác.

A person who talks boastfully.

Ví dụ

Boaster(Verb)

bˈoʊstəɹ
bˈoʊstəɹ
01

Nói khoác, khoe khoang về bản thân hay thành tích của mình với thái độ tự hào quá mức.

To speak with pride brag.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ