Bản dịch của từ Bobsledding trong tiếng Việt

Bobsledding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bobsledding(Noun)

bˈɑbslɛdɪŋ
bˈɑbslɛdɪŋ
01

Hoạt động trượt xe băng kiểu bobsleigh (bobsled) — tức là ngồi lên xe trượt có dạng khung bằng kim loại/ gỗ nhiều người, trượt trên đường băng đóng băng như một môn thể thao mùa đông.

Riding in a bobsleigh especially as a winter sport bobsleighing.

雪橇运动,特别是在冬季的滑雪运动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh