Bản dịch của từ Bobsledding trong tiếng Việt
Bobsledding

Bobsledding (Noun)
Hoạt động trượt xe băng kiểu bobsleigh (bobsled) — tức là ngồi lên xe trượt có dạng khung bằng kim loại/ gỗ nhiều người, trượt trên đường băng đóng băng như một môn thể thao mùa đông.
Riding in a bobsleigh especially as a winter sport bobsleighing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bobsledding, hay còn gọi là trượt băng bobsled, là một môn thể thao mùa đông trong đó một đội gồm hai hoặc bốn vận động viên trượt trên một chiếc xe bobsled xuống một đường đua băng cong. Môn thể thao này yêu cầu sự phối hợp hoàn hảo giữa tốc độ và kỹ năng điều khiển. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "bobsled" phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng "bobsleigh". Tuy nhiên, ý nghĩa và ứng dụng của cả hai thuật ngữ đều tương tự nhau.
Bobsledding, hay còn gọi là trượt băng bobsled, là một môn thể thao mùa đông trong đó một đội gồm hai hoặc bốn vận động viên trượt trên một chiếc xe bobsled xuống một đường đua băng cong. Môn thể thao này yêu cầu sự phối hợp hoàn hảo giữa tốc độ và kỹ năng điều khiển. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "bobsled" phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng "bobsleigh". Tuy nhiên, ý nghĩa và ứng dụng của cả hai thuật ngữ đều tương tự nhau.
