Bản dịch của từ Bodycon trong tiếng Việt

Bodycon

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bodycon(Adjective)

bˈɑdɨkˌɑn
bˈɑdɨkˌɑn
01

Mô tả kiểu quần áo bó sát, ôm sát cơ thể.

Describing a closefitting bodyhugging style of clothing.

Ví dụ

Bodycon(Noun)

bˈɑdɨkˌɑn
bˈɑdɨkˌɑn
01

Trang phục bó sát, ôm sát cơ thể, thường là váy.

A closefitting bodyhugging garment usually a dress.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh