Bản dịch của từ Bombsight trong tiếng Việt

Bombsight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bombsight(Noun)

bˈɑmsaɪt
bˈɑmsaɪt
01

Một thiết bị cơ học hoặc điện tử gắn trên máy bay để ngắm mục tiêu khi thả bom, giúp phi công hoặc pháo thủ xác định vị trí và thời điểm thả bom chính xác.

A mechanical or electronic device used in an aircraft for aiming bombs.

飞机上的投弹瞄准装置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ