bondable
bondable (Noun)
Nghĩa 01 · Một người hoặc tổ chức đủ điều kiện để được cấp bảo lãnh (bond). Tức là họ có thể được mua bảo hiểm bảo lãnh hoặc được nhận tiền bảo lãnh vì đáp ứng yêu cầu về uy tín, tài chính hoặc pháp lý.
bondable (Adjective)
Nghĩa 01 · Có thể được bảo đảm bằng tiền bảo lãnh (bond) — tức là vật hoặc người đó đủ điều kiện để xin/bị cấp một khoản tiền bảo đảm để được thả hoặc đảm bảo trách nhiệm.
Có thể được bảo đảm bằng tiền bảo lãnh (bond) — tức là vật hoặc người đó đủ điều kiện để xin/bị cấp một khoản tiền bảo đảm để được thả hoặc đảm bảo trách nhiệm.
Capable of being secured by a bond.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bondable" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và bảo hiểm để chỉ khả năng của một cá nhân hoặc tổ chức có thể được bảo lãnh hoặc nhận một khoản vay dựa trên uy tín tín dụng của họ. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ngữ điệu trong phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn âm mạnh hơn ở âm tiết đầu. Trong văn viết, "bondable" vẫn giữ nguyên hình thức và nghĩa của nó trong cả hai biến thể ngôn ngữ.