Anh - Việt

Bản dịch của từ Bondable trong tiếng Việt

bondable

NounAdjective

bondable (Noun)

/bˈɑndəbəl/
/bˈɑndəbəl/
AI

Nghĩa 01 · Một người hoặc tổ chức đủ điều kiện để được cấp bảo lãnh (bond). Tức là họ có thể được mua bảo hiểm bảo lãnh hoặc được nhận tiền bảo lãnh vì đáp ứng yêu cầu về uy tín, tài chính hoặc pháp lý.

Một người hoặc tổ chức đủ điều kiện để được cấp bảo lãnh (bond). Tức là họ có thể được mua bảo hiểm bảo lãnh hoặc được nhận tiền bảo lãnh vì đáp ứng yêu cầu về uy tín, tài chính hoặc pháp lý.

A person or entity that is eligible for bonding.

Ví dụ
Cô ấy là ứng viên có thể đảm bảo cho công việc.She is a bondable candidate for the job.
Công ty chỉ tuyển dụng nhân viên có thể đảm bảo.The company only hires bondable employees.

bondable (Adjective)

/ˈbɑn.də.bəl/
/ˈbɑn.də.bəl/
AI

Nghĩa 01 · Có thể được bảo đảm bằng tiền bảo lãnh (bond) — tức là vật hoặc người đó đủ điều kiện để xin/bị cấp một khoản tiền bảo đảm để được thả hoặc đảm bảo trách nhiệm.

Có thể được bảo đảm bằng tiền bảo lãnh (bond) — tức là vật hoặc người đó đủ điều kiện để xin/bị cấp một khoản tiền bảo đảm để được thả hoặc đảm bảo trách nhiệm.

Capable of being secured by a bond.

Ví dụ
Cô ấy tin rằng tình bạn là mối quan hệ dễ gắn kết nhất.She believes that friendship is the most bondable relationship.
Không phải tất cả các mối quan hệ xã hội đều dễ gắn kết lâu dài.Not all social connections are bondable in the long term.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh