bonding
bonding (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động tạo dựng mối quan hệ gần gũi, gắn bó với ai đó; quá trình trở nên thân thiết, tin tưởng nhau hơn.
Hành động tạo dựng mối quan hệ gần gũi, gắn bó với ai đó; quá trình trở nên thân thiết, tin tưởng nhau hơn.
the action of forming a close relationship with someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bonding (Verb)
Nghĩa 01 · Gắn chặt hoặc được gắn chặt vào một vật khác, thường bằng chất kết dính (keo, nhựa, xi măng), sao cho hai vật dính chặt với nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bonding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bond |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bonded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bonded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bonds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bonding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bonding" là một thuật ngữ có nghĩa là tạo ra hoặc củng cố mối liên kết, thường đề cập đến cả các khía cạnh cảm xúc lẫn vật lý. Trong ngữ cảnh hóa học, nó chỉ sự kết nối giữa các nguyên tử thông qua các liên kết hóa học. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "bonding" với cùng một cách hiểu, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực xã hội để chỉ việc kết nối tình cảm giữa con người.