Bản dịch của từ Bondholder trong tiếng Việt
Bondholder

Bondholder (Noun)
Người sở hữu trái phiếu hoặc các trái phiếu do chính phủ hoặc công ty đại chúng phát hành.
A person owning a bond or bonds issued by a government or a public company.
The bondholder received interest payments from the government every six months.
Người nắm giữ trái phiếu nhận thanh toán lãi suất từ chính phủ mỗi sáu tháng.
A bondholder does not have voting rights in the company.
Người nắm giữ trái phiếu không có quyền biểu quyết trong công ty.
Is the bondholder satisfied with the current interest rates offered?
Người nắm giữ trái phiếu có hài lòng với lãi suất hiện tại không?
Họ từ
"Bondholder" là thuật ngữ chỉ cá nhân hoặc tổ chức sở hữu trái phiếu, một loại chứng khoán nợ được phát hành bởi chính phủ hoặc doanh nghiệp để huy động vốn. Người nắm giữ trái phiếu có quyền nhận lãi suất định kỳ và gốc khi trái phiếu đáo hạn. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay hình thức viết, và sử dụng trong ngữ cảnh tài chính tương tự nhau, thể hiện quyền lợi đối với khoản nợ phát hành.
Từ "bondholder" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "bond" xuất phát từ tiếng Latinh "bondo" có nghĩa là "kết nối" hoặc "liên kết". Từ này ban đầu chỉ mối quan hệ pháp lý giữa người cho vay và người vay, liên quan đến các khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính. Qua thời gian, "bondholder" được dùng để chỉ những người sở hữu trái phiếu, biểu thị quyền lợi tài chính đối với một tổ chức hoặc chính phủ, do đó phản ánh mối liên kết giữa vốn và đầu tư.
Từ "bondholder" xuất hiện với tần suất thấp trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, chủ yếu trong bối cảnh tài chính và đầu tư. Trong các tình huống thực tiễn, từ này thường được sử dụng để chỉ cá nhân hoặc tổ chức sở hữu trái phiếu, một loại chứng khoán nợ. Các cuộc thảo luận về thị trường chứng khoán, đầu tư tài chính và phân tích rủi ro thường gặp từ này, do đó, nó chủ yếu liên quan đến các chuyên ngành kinh tế và tài chính.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp